洼地

洼地
oa địa

vực thấp; chốn trũng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vực thấp; chốn trũng

    • Vùng đất trũng này rất thích hợp để trồng lúa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.