- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cá sống; cá tươi
cá sống; cá tươi
Cá tươi rất tươi.
cá sống; cá tươi sống
Cá sống rất tươi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cá sống; cá tươi
cá sống; cá tươi
Cá tươi rất tươi.
cá sống; cá tươi sống
Cá sống rất tươi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.