活鱼

活鱼
huó
hoạt ngư

cá sống; cá tươi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá sống; cá tươi

    • Cá tươi rất tươi.

  2. danh từ

    cá sống; cá tươi sống

    • Cá sống rất tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.