活茬

活茬
huóchá
hoạt tra

công việc đồng áng; việc nhà nông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công việc đồng áng; việc nhà nông

    • Anh ấy làm việc đồng áng mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.