活结

活结
huójié
hoạt kết

nút thắt dễ tháo; nút trượt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nút thắt dễ tháo; nút trượt

    • Cái nút thắt lỏng này rất dễ tháo.

  2. danh từ

    nút thòng lọng; thòng lọng

    • Anh ấy thắt một cái thòng lọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.