活禽

活禽
huóqín
hoạt cầm

gia cầm sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia cầm sống

    • Ở đây không được phép bán gia cầm sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.