- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh khí; không khí sôi nổi
sinh khí; không khí sôi nổi
Nơi này rất có sức sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh khí; không khí sôi nổi
sinh khí; không khí sôi nổi
Nơi này rất có sức sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.