活气

活气
huó
hoạt khí

sinh khí; không khí sôi nổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh khí; không khí sôi nổi

    • Nơi này rất có sức sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.