活板

活板
huóbǎn
hoạt bản

ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)

    • Cái cửa sập này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.