活存

活存
huócún
hoạt tồn

tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.