- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
người sống; người còn sống
người sống; người còn sống
中还活着的人;没有死的人hái huózhe de rén;méiyǒu sǐ de rén
Người sống không thể bị nước tiểu làm cho chết nghẹt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
người sống; người còn sống
người sống; người còn sống
中还活着的人;没有死的人hái huózhe de rén;méiyǒu sǐ de rén
Người sống không thể bị nước tiểu làm cho chết nghẹt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.