洪炉

洪炉
hóng
hồng lò

lò rèn luyện; lò lửa lớn (bóng: nơi tôi luyện nhân cách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò rèn luyện; lò lửa lớn (bóng: nơi tôi luyện nhân cách)

    • Anh ấy là một lò luyện vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.