洪水滔滔

洪水滔滔
hóngshuǐtāotāo
hồng thuỷ thao thao

lũ lụt mênh mông [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lũ lụt mênh mông [thành ngữ]

    • Nước lũ cuồn cuộn, nhấn chìm cả ngôi làng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.