洪峰

洪峰
hóngfēng
hồng phong

đỉnh lũ; đỉnh lũ lụt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đỉnh lũ; đỉnh lũ lụt

    • Đỉnh lũ đã qua rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.