津浪

津浪
jīnlàng
tân lãng

sóng thần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng thần

    • Sóng thần là một loại thiên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.