洞洞鞋

洞洞鞋
dòngdòngxié
động động hài

dép/giày có lỗ thoáng khí (kiểu Crocs)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dép/giày có lỗ thoáng khí (kiểu Crocs)

    • Cô ấy thích đi giày Crocs.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.