洞子

洞子
dòngzi
động tử

hang; hầm; hố

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hang; hầm; hố

    • Cái hang này rất sâu.

  2. danh từ

    hố; lỗ hổng; chỗ lõm

    • Cái hố này rất sâu.

  3. danh từ

    (khẩu) nhà kính; lều trồng rau

    • Cái nhà kính này rất ấm áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.