洗肾

洗肾
shèn
tẩy thận

lọc thận; chạy thận nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lọc thận; chạy thận nhân tạo

    • Anh ấy phải chạy thận mỗi tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.