洗练

洗练
liàn
tẩy luyện

nhanh nhẹn; gọn gàng; dứt khoát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhanh nhẹn; gọn gàng; dứt khoát

    • Văn phong của anh ấy rất tinh tế.

  2. tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi

  3. súc tích; gọn gàng; lời văn trau chuốt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.