洒布

洒布
sái bố

rải rác; phủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rải rác; phủ

    • Rải hạt giống xuống ruộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.