洋装

洋装
yángzhuāng
dương trang

trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây

1 nghĩa#22333
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục Tây phương; quần áo kiểu Tây

    • Cô ấy mặc một chiếc váy kiểu Tây rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.