洋菇

洋菇
yáng
dương cô

nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm mỡ; nấm trắng (Agaricus bisporus)

    • Tôi thích ăn nấm mỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.