洋红

洋红
yánghóng
dương hồng

đỏ carmine; màu đỏ tươi; màu đỏ mận (magenta)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đỏ carmine; màu đỏ tươi; màu đỏ mận (magenta)

    • Cô ấy thích chiếc váy màu đỏ tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.