洋琵琶

洋琵琶
yáng
dương tỳ bà

đàn mandolin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn mandolin

    • Cô ấy biết chơi mandolin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.