洋槐

洋槐
yánghuái
dương hoè

cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hòe dương; cây keo tây (Robinia pseudoacacia)

    • Cây dương hoè đã nở hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.