洋布

洋布
yáng
dương bố

vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải dệt máy kiểu phương Tây (cũ); vải tây

    • Loại vải này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.