洋娃娃

洋娃娃
yángwa
dương oa oa

búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây

1 nghĩa#15753
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    búp bê (ngoại hình phương Tây); búp bê Tây

    • Cô ấy thích chơi búp bê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.