洁食

洁食
jiéshí
khiết thực

thực phẩm kosher (hợp lệ theo luật ăn uống Do Thái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm kosher (hợp lệ theo luật ăn uống Do Thái)

    • Nhà hàng này cung cấp đồ ăn kosher.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.