/
洁癖
洁癖
khiết phích
chứng sạch sẽ thái quá; bệnh sợ bẩn
3 nghĩa#38174
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sạch sẽ thái quá; bệnh sợ bẩn
- 。
Anh ấy bị chứng sạch sẽ quá mức.
- 貳名danh từ
chứng ám ảnh sạch sẽ; bệnh sợ bẩn
- 。
Anh ấy bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ.
- 參
tính cực kỳ sạch sẽ; bệnh sạch sẽ quá mức
CÁCH VIẾT
Đang tải…
洁癖
Phồn thể潔癖
khiết phích
chứng sạch sẽ thái quá; bệnh sợ bẩn
3 nghĩa#38174
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chứng sạch sẽ thái quá; bệnh sợ bẩn
- 。
Anh ấy bị chứng sạch sẽ quá mức.
- 貳名danh từ
chứng ám ảnh sạch sẽ; bệnh sợ bẩn
- 。
Anh ấy bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ.
- 參
tính cực kỳ sạch sẽ; bệnh sạch sẽ quá mức
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)