洁本

洁本
jiéběn
khiết bản

bản đã kiểm duyệt; ấn bản đã lược bỏ nội dung không phù hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản đã kiểm duyệt; ấn bản đã lược bỏ nội dung không phù hợp

    • Đây là một bản đã được lược bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.