泼物

泼物
bát vật

đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)

    • Đồ quỷ sứ nhà ngươi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.