泵站

泵站
bèngzhàn
bơm trạm

trạm bơm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm bơm

    • Trạm bơm này chịu trách nhiệm cung cấp nước cho thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.