泳将

泳将
yǒngjiàng
vịnh tướng

vận động viên bơi lội xuất sắc; ngôi sao bơi lội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên bơi lội xuất sắc; ngôi sao bơi lội

    • Anh ấy là một vận động viên bơi lội vô địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.