泳姿

泳姿
yǒng
vịnh tư

kiểu bơi; kỹ thuật bơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu bơi; kỹ thuật bơi

    • Bạn thích kiểu bơi nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.