泰勒

泰勒
Tài
thái lặc

Taylor (tên người)

1 nghĩa#3139
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Taylor (tên người)

    一个人的名字,英文名字yī gè rén de míngzi, yīngwén míngzi

    • Taylor là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.