泥鳅

泥鳅
qiu
nê thu

cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)

    • Cá chạch sống trong nước.

  2. danh từ

    cá chạch (Misgurnus anguillicaudatus)

    • Cá chạch là một loại cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.