泥煤

泥煤
méi
nê môi

than bùn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than bùn

    • Than bùn là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.