泥巴

泥巴
ba
nê ba

(khẩu) bùn đất; bùn

1 nghĩa#18220
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bùn đất; bùn

    • Chú chó con đang chơi trong bùn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.