泥岩

泥岩
yán
nê nham

đá bùn; đá sét (mudstone)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá bùn; đá sét (mudstone)

    • Đá bùn là một loại đá trầm tích.

  2. danh từ

    đá phiến sét; nê nham

    • Đá phiến sét là một loại đá trầm tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.