波纹

波纹
wén
ba văn

gợn sóng; vân sóng; gợn nước

2 nghĩa#38142
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gợn sóng; vân sóng; gợn nước

    • Mặt nước gợn sóng.

  2. danh từ

    sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.