Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
波特
波特
ba đặc
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
3 nghĩa#4097
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
中英美常见的姓氏,指姓波特的人yīngměi chángjiàn de xìngshì, zhǐ xìng bōtè de rén
- 。
Potter là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
bia porter (loại bia đen đậm)
中一种深色的啤酒yī zhǒng shēnsè de píjiǔ
- 。
Anh ấy thích uống bia Porter.
- 參名danh từ
baud (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)
中数据传输速度的单位shùjù chuánshū sùdù de dānyuán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ波特
Phồn thể波
ba đặc
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
3 nghĩa#4097
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
中英美常见的姓氏,指姓波特的人yīngměi chángjiàn de xìngshì, zhǐ xìng bōtè de rén
- 。
Potter là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
bia porter (loại bia đen đậm)
中一种深色的啤酒yī zhǒng shēnsè de píjiǔ
- 。
Anh ấy thích uống bia Porter.
- 參名danh từ
baud (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)
中数据传输速度的单位shùjù chuánshū sùdù de dānyuán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)