波特

波特
ba đặc

họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)

3 nghĩa#4097
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)

    英美常见的姓氏,指姓波特的人yīngměi chángjiàn de xìngshì, zhǐ xìng bōtè de rén

    • Potter là bạn của tôi.

  2. danh từ

    bia porter (loại bia đen đậm)

    一种深色的啤酒yī zhǒng shēnsè de píjiǔ

    • Anh ấy thích uống bia Porter.

  3. danh từ

    baud (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)

    数据传输速度的单位shùjù chuánshū sùdù de dānyuán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.