波点

波点
diǎn
ba điểm

họa tiết chấm bi; chấm tròn (polka dot)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họa tiết chấm bi; chấm tròn (polka dot)

    • Cô ấy thích mặc váy chấm bi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.