波段

波段
duàn
ba đoạn

dải sóng; băng tần

1 nghĩa#43472
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dải sóng; băng tần

    • Chiếc radio này có thể nhận nhiều băng tần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.