Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
波尔多液
波尔多液
ba nhĩ đa dịch
hỗn hợp Bordeaux (dung dịch diệt nấm gồm đồng sunfat và vôi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hỗn hợp Bordeaux (dung dịch diệt nấm gồm đồng sunfat và vôi)
- 。
Bordeaux mixture là một loại thuốc trừ sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ波尔多液
Phồn thể波爾多液
ba nhĩ đa dịch
hỗn hợp Bordeaux (dung dịch diệt nấm gồm đồng sunfat và vôi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hỗn hợp Bordeaux (dung dịch diệt nấm gồm đồng sunfat và vôi)
- 。
Bordeaux mixture là một loại thuốc trừ sâu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)