波导

波导
dǎo
ba đạo

ống dẫn sóng (điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống dẫn sóng (điện tử)

    • Ống dẫn sóng là một thiết bị truyền sóng điện từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.