泡桐

泡桐
pāotóng
phao đồng

cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)

    • Cây phao đồng đã nở hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.