泡制

泡制
pàozhì
phao chế

ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm ủ; pha chế (thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

    • Anh ấy đang ngâm thuốc thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.