泛起

泛起
fàn
phiếm khởi

có vẻ; dường như; giống như

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    có vẻ; dường như; giống như

    • Trên mặt anh ấy hiện lên một nụ cười.

  2. động từ

    nhô lên; xuất hiện; nổi lên

  3. động từ

    nổi lên; dâng lên; hiện lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.