泛红

泛红
fànhóng
phiếm hồng

ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt

    • Mặt cô ấy ửng hồng rồi.

  2. động từ

    ửng đỏ; đỏ hồng

    • Mặt cô ấy ửng đỏ rồi.

  3. động từ

    ửng đỏ; đỏ hồng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.