法医学

法医学
xué
pháp y học

pháp y học; khoa học pháp y

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pháp y học; khoa học pháp y

    • Pháp y học là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.