法医

法医
pháp y

bác sĩ pháp y; chuyên gia pháp y

1 nghĩa#10248
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ pháp y; chuyên gia pháp y

    运用医学知识检查死者遗体、判断死因的医生yùnyòng yīxué zhīshi jiǎnchá sǐzhě yítǐ、pànduàn sǐyīn de yīshēng

    • Anh ấy là một pháp y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.