Tới nội dung chính

验尸官

验尸官
yànshīguān
nghiệm thi quan

quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên

1 nghĩa#16162
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên

    • 。

      Nhân viên điều tra đang điều tra nguyên nhân cái chết.

验
yàn
nghiệm
BỘ THỦ⾺
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu